Ingredients Cosmetic

Top các chất chống lão hóa hiệu quả (Phần 1)

[Link phần 2: http://skincaretoglow.com/top-cac-chat-chong-lao-hoa-hieu-qua-phan-2/]

Hầu hết những loại mỹ phẩm dưỡng da khi ra đời đều có chung mục tiêu là nhằm kéo dài tuổi thanh xuân cho làn da hoặc trị những biểu hiện của lão hóa trên da. Trung bình, từ khi bước vào tuổi 21, mỗi năm chúng ta sẽ mất đi 1% collagen. Do vậy, chống lão hóa là một trong những mối quan tâm hàng đầu của mình.

Bài viết hôm nay mình sẽ đề cập đến các chất chống lão hóa mà mình coi là có tác dụng rõ rệt nhất để mọi người cùng bàn luận và tham khảo.

1, Retinoids

Retinoids là tên gọi chung cho các phái sinh của Vitamin A được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Có thể nói, Retinoids có thể giải quyết được nhiều vấn đề về da và cho kết quả nhanh chóng và rõ rệt. Đặc biệt trong việc chống lão hóa và trị mụn thì Retinoids tỏ ra vô cùng ưu việt. Retinoids có khả năng cải thiện làn da bạn bằng việc tác động đến biểu hiện gene, kích thích tăng sinh collagen và tăng cường sản sinh các tế bào da mới.

Nói một cách tổng quát, Retinoids là một thành phần giao tiếp tế bào. Về lý thuyết những thành phần này có khả năng sửa chữa tổn thương, có tác dụng hướng dẫn, cảnh báo tế bào làm sao để thực hiện các chức năng một cách tốt nhất, trong trạng thái khỏe mạnh nhất và ngăn chặn các tế bào gây tổn hại bằng cách làm gián đoạn liên lạc hay sự trao đổi tác động giữa chúng  (theo mình hiểu được là thế  ^^ nó kiểu domino vậy. Cái trước không đổ thì cái sau cũng không đổ  ^^).

Về tác dụng, Retinoids có thể coi là có 4 tác dụng chính:

– Chống lão hóa, giảm nếp nhăn nhờ vào việc tăng cường sản sinh collagen, tăng cường sản sinh các lớp tế bào da mới, làm dày các lớp bên dưới của lớp biểu bì da, kích thích hoạt động phân bào, kích thích tuần hoàn máu dưới da, chống oxy hoá để cải thiện chức năng.

–  Chống viêm, trị mụn hiệu quả. Nếu tất cả các sản phẩm như BHA, Benzoyl Peroxide lên đến 10% vẫn không có tác dụng thì retinoids có lẽ là cứu cánh cho bạn.

– Tác động khi bôi ngoài da, Retinoids làm thông thoáng lỗ chân lông, tăng cường tốc độ bong da chết và giảm thiểu tuyến dầu.

– Phục hồi da bị tổn thương do tia UV, bao gồm việc trị thâm nám.

Tuy được coi là hiệu quả cao, thậm chí với nhiều người là “thần thánh” nhưng đi kèm với Retinoids là rất nhiều tác dụng phụ.

TretinoinAcne
Một trong rất nhiều ví dụ về hiệu quả của Retinoids (nguồn: internet)

Về các loại Retinoids, các tác dụng phụ và cách chinh phục Retinoids, các bạn có thể tham khảo 2 bài viết sau. Rất chi tiết và đầy đủ.

http://www.fierybread.com/2015/09/retinoids-vitamin-a-phan-2/

https://www.facebook.com/theskincarejunkie/photos/pb.1393582310895086.-2207520000.1463499223./1447583748828275/?type=3&theater

retinoids

2, Matrixyl  – Peptide

Gần đây, trong lĩnh vực skincare, nổi lên 1 xu hướng chống lão hóa mới đó là sử dụng các peptide và cụ thể hơn là Matrixyl. Đây được coi là  những chất chống lão hóa, chống nhăn có thể được coi là thay thế cho retinoids, nhờ khả năng tổng hợp collagen lên đến 350% (Theo công bố của Timeless) mà ít gây các tác dụng phụ cho da.

Nguyên lý của peptide và matrixyl là khi collagen của da bị phân hủy, sẽ tạo ra các acid amin mới, gửi tín hiệu là da đang thiếu hụt collagen, cần được bổ sung. Khi bôi các sản phẩm có chứa peptide và matrixyl lên da, chúng sẽ kích thích, tạo nên một giả định là làn da đang thiếu collagen. Và từ đó, cơ thể sẽ tăng tổng hợp collagen nhằm bù lượng đã mất.

Ví dụ: Nghiên cứu về peptide: http://www.skinstore.com/palmitoyl-oligopeptide.aspx

Các loại Matrixyl phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da hiện nay:

  • Matrixyl 3000: là sự kết hợp giữa palmitoyl oligopeptide và Palmitoyl Tetrapeptide-7.

 – Palmitoyl Tetrapeptide-7 bao gồm một chuỗi ngắn bốn axit amin (GQPR peptide hoặc glycine – glutamine – proline – arginine) kết nối với axit palmitic. Axit palmitic là một axit béo thêm vào để cải thiện khả năng hòa tan dầu của peptide và  thẩm thấu vào da tốt hơn

Palmitoyl Tetrapeptide-7 được cho là làm việc bằng cách giảm sản xuất interleukin-6 (IL-6) của các tế bào da, tế bào sừng và nguyên bào sợi. IL-6 góp phần vào tình trạng viêm, thoái hóa, phát triển nếp nhăn và mất tính đàn hồi của da.

– Palmitoyl oligopeptide là một chuỗi ba axit amin (GHK peptide hoặc glycine-histidine-lysine) kết nối với axit palmitic. peptide này kích hoạt sự sản sinh collagen mới theo cơ chế tạo giả định về lượng collagen bị thiếu hụt.

Tuy mỗi thành phần riêng lẻ đã rất tốt nhưng theo các nghiên cứu của Sederma – công ty phát hiện ra và nghiên cứu Matrixyl thì sự kết hợp 2 thành phần này giúp tạo ra một hiệu quả vượt trội, tăng tác dụng của mỗi thành phần.

  • Matrixyl® Synthe’6

Về cơ bản, Matrixyl Synthe’6 là palmitoyl tripeptide-38, một peptide được sản xuất từ các dẫn xuất của các axit amin lysine và methione sulfone (sau này là tổng hợp). Palmitoyl tripeptide-38 là một hợp chất “matrikine” (cụ thể là một peptide mà có thể liên kết với một thụ thể phù hợp với bề mặt tế bào) quy định hoạt động tế bào, sửa chữa vết thương và mô collagen.

Picture6

Matrixyl Synthe’6 kích thích sáu thành phần chính của da. Đây là những thành phần cốt yếu, đảm bảo cho một làn da được duy trì trong trạng thái khỏe mạnh, căng mịn nhất:

1.Collagen I – thành phần chính của lớp hạ bì.

2. Collagen III – Đây là loại collagen được sản xuất trong giai đoạn sớm nhất của chữa lành vết thương, trước khi collagen tổng hợp bắt đầu. Chủ yếu được tìm thấy trong các mô đàn hồi, kể cả da, cơ và mạch máu, và nó giảm dần theo tuổi tác cùng với collagen I.

3. Collagen IV – Đây là loại collagen quan trọng có chức năng làm giảm kích thích, vì nó tương tác với tế bào sừng, giúp tăng sinh tế bào biểu bì ngay lập tức sau khi chấn thương da.

4. Fibronectin – Một glycoprotein xuất hiện có vai trò trong việc kích thích và tăng cường sửa chữa mô trong cơ thể.

5. Hyaluronic acid – Được biết đến là thành phần hỗ trợ sửa chữa vết thương, acid hyaluronic được cho là giúp cải thiện độ ẩm da và độ đàn hồi, có nhiều trong lớp trung bì.

6. Laminin-5 – Cùng với collagen (loại IV) và proteoglycan, laminins là những thành phần quan trọng của lớp màng đáy (basement membrane zone), ảnh hưởng đến sự phát triển mô, nội mạc và tính toàn vẹn trong các cơ quan khác nhau như thận, phổi, da, và hệ thần kinh. Nó cũng quy định việc phân bố, di chuyển và tổ chức tế bào sừng (keratinocyte) cũng như các tế bào thành mô trên da, tạo thuận lợi cho việc tái tạo lớp biểu bì bị tổn thương.

Picture Credit: internet

(Còn tiếp…)

Gửi phản hồi

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.